bài chỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cổ, ít dùng) Giấy chứng nhận về thuế: "bài chỉ" là một loại giấy tờ do chính quyền cấp để xác nhận việc đã nộp thuế hoặc quyền được thu thuế trong thời kỳ phong kiến hoặc thời Pháp thuộc. Đây là một thuật ngữ hành chính cổ, không còn phổ biến trong đời sống hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân phải có bài chỉ mới được phép buôn bán. (Người dân cần có giấy chứng nhận thuế mới được phép kinh doanh.)
- Bài chỉ là một loại giấy tờ quan trọng trong thời kỳ thuộc địa. (Giấy chứng nhận thuế là văn bản có giá trị pháp lý trong giai đoạn lịch sử đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bài chỉ thuế": giấy tờ chứng minh việc đã nộp thuế.
- Quan lại kiểm tra bài chỉ thuế của các thương nhân. (Các viên chức kiểm tra giấy chứng nhận thuế của người buôn bán.)
Biến thể và từ gần giống
Bài (danh từ): tờ giấy, văn bản (trong ngữ cảnh cổ).
- Bài văn tế (tờ văn tế) — không liên quan đến thuế.
Chỉ (danh từ): giấy tờ, văn thư (cổ).
- Chỉ dụ (sắc lệnh của vua) — khác với "bài chỉ".
Từ đồng nghĩa
Giấy thuế: giấy tờ liên quan đến thuế (hiện đại hơn).
- Giấy thuế đất (giấy chứng nhận nộp thuế đất).
Chứng từ thuế: tài liệu chứng minh việc nộp thuế.
- Cần xuất trình chứng từ thuế khi làm thủ tục.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bài chỉ" do tính chất cổ xưa và chuyên ngành của từ này.)